"erode" in Vietnamese
Definition
Một vật bị mòn dần hoặc phá huỷ dần, thường do tác động của nước, gió hoặc các lực tự nhiên khác. Cũng có thể chỉ việc mất dần sức mạnh hay sự tự tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'xói mòn' thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật để nói về sự ăn mòn tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng bóng gió cho những giá trị trừu tượng. Không dùng cho ăn mòn hóa học ('corrode').
Examples
Rain and wind slowly erode the mountain rocks.
Mưa và gió dần dần **xói mòn** các tảng đá trên núi.
Acidic water can erode metal pipes.
Nước có tính axit có thể **làm xói mòn** ống kim loại.
Waves erode the coastline every year.
Sóng **xói mòn** đường bờ biển mỗi năm.
Years of distrust have eroded their friendship.
Nhiều năm không tin tưởng đã **làm xói mòn** tình bạn của họ.
Constant criticism can erode a person’s confidence over time.
Chỉ trích liên tục có thể dần dần **làm xói mòn** sự tự tin của một người.
If left unchecked, small problems can erode your company’s reputation.
Nếu không được xử lý, những vấn đề nhỏ có thể **làm xói mòn** danh tiếng của công ty bạn.