"erk" in Vietnamese
Definition
'ối', 'ặc' là từ cảm thán dùng khi thấy điều gì đó khó chịu, ngạc nhiên hoặc ghê tởm nhẹ, giống như 'yuck' hoặc 'ugh'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, tin nhắn, hoặc mạng xã hội. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Dùng để phản ứng bất ngờ hoặc khó chịu nhẹ.
Examples
Erk, there's a bug in my soup!
**Ối**, có con bọ trong súp của tôi!
He opened the old fridge and said, "Erk!"
Anh ấy mở tủ lạnh cũ ra và nói, "**Ặc**!"
Erk, I forgot my homework again.
**Ặc**, lại quên bài tập về nhà rồi.
"Erk, that smell is awful!" she exclaimed as she walked in.
Cô ấy vừa bước vào vừa thốt lên: "**Ối**, mùi gì kinh khủng thế!"
Whenever he sees spiders, he goes, "Erk!"
Cứ nhìn thấy nhện là anh ấy lại kêu "**Ặc**!"
Scrolling through old messages, I was just like, "Erk, did I really say that?"
Lướt xem tin nhắn cũ, tôi chỉ biết nghĩ: "**Ặc**, mình nói vậy thật à?"