Herhangi bir kelime yazın!

"equivocal" in Vietnamese

mơ hồnước đôi

Definition

Nếu một điều gì đó là mơ hồ, nó không rõ ràng hoặc có thể được hiểu theo nhiều cách, thường là do cố ý làm mập mờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mơ hồ' và 'nước đôi' thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật, chỉ sự cố ý không rõ ràng. Trong sinh hoạt hằng ngày nên dùng 'không rõ ràng'.

Examples

His answer to the question was equivocal.

Câu trả lời của anh ấy cho câu hỏi đó rất **mơ hồ**.

The politician gave an equivocal statement.

Chính trị gia đã đưa ra một phát biểu **mơ hồ**.

The evidence in the case is equivocal.

Bằng chứng trong vụ án này rất **mơ hồ**.

Her response was so equivocal that nobody knew what she really meant.

Câu trả lời của cô ấy **mơ hồ** đến mức không ai hiểu cô thực sự muốn nói gì.

When asked about his future plans, he remained equivocal.

Khi được hỏi về kế hoạch tương lai, anh ấy vẫn **mơ hồ**.

The report's equivocal language left everyone confused.

Ngôn ngữ **mơ hồ** của báo cáo khiến mọi người bối rối.