"equalizer" in Indonesian
Definition
Equalizer là thiết bị hoặc cài đặt để điều chỉnh các dải tần âm thanh cho cân bằng; trong thể thao, là bàn thắng giúp cân bằng tỷ số.
Usage Notes (Indonesian)
Trong kỹ thuật âm thanh, 'equalizer' hay 'EQ' rất phổ biến. Trong thể thao, nhất là bóng đá, hay dùng để chỉ bàn gỡ hòa. Hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Examples
He adjusted the equalizer to make the music sound better.
Anh ấy đã chỉnh **equalizer** để nhạc hay hơn.
The soccer team scored an equalizer in the last minute.
Đội bóng đã ghi **bàn gỡ hòa** ở phút cuối.
You can use the equalizer on your phone to change the bass and treble.
Bạn có thể dùng **equalizer** trên điện thoại để chỉnh bass và treble.
After halftime, they found their rhythm and quickly got the equalizer.
Sau giờ nghỉ, họ chơi hay lên và nhanh chóng ghi được **bàn gỡ hòa**.
If the bass is too strong, just tweak the equalizer settings.
Nếu âm trầm quá mạnh, chỉ cần điều chỉnh lại **equalizer**.
That wild shot turned out to be the unexpected equalizer!
Cú sút không ai ngờ đó lại trở thành **bàn gỡ hòa**!