Herhangi bir kelime yazın!

"equaled" in Vietnamese

bằngsánh bằng

Definition

Có nghĩa là đạt được mức bằng với một điều gì đó về số lượng, giá trị hoặc vị trí. Hay dùng khi nói về thành tích hoặc kỷ lục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, hay dùng trong văn viết về kỷ lục, so sánh thành tích; hiếm khi dùng trực tiếp với người.

Examples

She equaled his score in the test.

Cô ấy đã **bằng** điểm với anh ấy trong bài kiểm tra.

The team equaled last year's record.

Đội đã **sánh bằng** kỷ lục năm ngoái.

Her time in the race equaled the world record.

Thời gian của cô ấy trong cuộc đua đã **bằng** kỷ lục thế giới.

No one has equaled that achievement in years.

Đã nhiều năm không ai **sánh bằng** thành tích đó.

Their performance yesterday equaled the best we've ever seen.

Màn trình diễn của họ hôm qua đã **bằng** với những gì tốt nhất mà chúng ta từng thấy.

His generosity has never been equaled by anyone in the company.

Trong công ty, sự hào phóng của anh ấy chưa từng được ai **sánh bằng**.