"epitaph" in Vietnamese
Definition
Bia mộ là dòng chữ ngắn được khắc lên mộ hoặc tượng đài để tưởng nhớ người đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, hiếm khi sử dụng trong giao tiếp thông thường. Các cách nói như 'an epitaph for...' hay 'his/her epitaph' khá phổ biến. Không giống như 'obituary' (cáo phó). Đôi khi biểu thị sự tri ân cuối cùng.
Examples
The epitaph on her grave was very touching.
**Bia mộ** trên mộ cô ấy rất cảm động.
He wrote an epitaph for his late father.
Anh ấy đã viết một **bia mộ** cho người cha quá cố của mình.
The epitaph said, 'Beloved friend and teacher.'
**Bia mộ** ghi: 'Người bạn và thầy giáo đáng mến.'
Many people want a funny epitaph to make others smile after they're gone.
Nhiều người muốn **bia mộ** của mình hài hước để khiến người khác mỉm cười sau khi họ mất.
She joked that her epitaph should read, 'I told you I was sick.'
Cô ấy đùa rằng **bia mộ** của mình nên ghi là 'Tôi đã bảo mình bị bệnh mà!'
Historians often study epitaphs to learn about people from the past.
Các nhà sử học thường nghiên cứu **bia mộ** để tìm hiểu về người xưa.