Herhangi bir kelime yazın!

"ephialtes" in Vietnamese

Ephialtes (tên kẻ phản bội trong thần thoại Hy Lạp)ác mộng (cổ ngữ)

Definition

Từng là từ cổ chỉ 'ác mộng' trong tiếng Anh, và cũng là tên một kẻ phản bội Hy Lạp trong thần thoại ở Thermopylae.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiếm khi gặp ngoài thơ hoặc tài liệu cổ điển; thường nói về kẻ phản bội trong thần thoại. Không dùng cho 'ác mộng' bình thường.

Examples

The word ephialtes once meant 'nightmare' in English.

Từ **Ephialtes** từng mang nghĩa 'ác mộng' trong tiếng Anh.

Ephialtes betrayed the Greeks at Thermopylae.

**Ephialtes** đã phản bội người Hy Lạp ở Thermopylae.

Some old books use ephialtes for bad dreams.

Một số sách cũ dùng **Ephialtes** để chỉ những cơn ác mộng.

Hardly anyone uses ephialtes to mean 'nightmare' anymore.

Hiếm ai còn dùng **Ephialtes** để chỉ 'ác mộng' nữa.

Calling someone an Ephialtes means you're accusing them of betrayal.

Gọi ai đó là **Ephialtes** có nghĩa là bạn đang buộc tội người đó phản bội.

Historians still debate why Ephialtes decided to switch sides.

Các nhà sử học vẫn tranh luận lý do tại sao **Ephialtes** lại đổi phe.