"envisioned" in Vietnamese
Definition
Tạo ra hình ảnh hoặc kế hoạch về điều gì đó trong tâm trí, thường là cho tương lai hoặc điều chưa xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về kế hoạch, ý tưởng lớn cho tương lai. Mang sắc thái trang trọng hơn “tưởng tượng”; nhấn mạnh việc có hình dung rõ ràng hoặc lập kế hoạch.
Examples
She envisioned a bright future for her children.
Cô ấy đã **hình dung** một tương lai tươi sáng cho các con mình.
The architect envisioned a park in the center of the city.
Kiến trúc sư đã **hình dung** một công viên ở trung tâm thành phố.
No one had envisioned this result.
Không ai **hình dung** được kết quả này.
She built the company exactly as she had envisioned it years ago.
Cô ấy xây dựng công ty đúng như những gì mình đã **hình dung** từ nhiều năm trước.
The future they envisioned is starting to become reality.
Tương lai mà họ **hình dung** đang dần trở thành hiện thực.
I never envisioned myself living abroad, but now I love it.
Tôi chưa từng **hình dung** sẽ sống ở nước ngoài, nhưng giờ tôi rất thích.