Herhangi bir kelime yazın!

"enthroned" in Vietnamese

lên ngôiđược tấn phong

Definition

Ai đó được đặt lên ngôi vua, hoàng hậu, hoặc có vị trí quyền lực lớn một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử, hoặc nghi lễ. Thường dùng cho vua, nữ hoàng, hoặc người có quyền lực lớn, đôi khi ngụ ý hóa cho địa vị cao.

Examples

The king was enthroned after a grand ceremony.

Nhà vua đã được **lên ngôi** sau một buổi lễ long trọng.

A queen is formally enthroned by church officials.

Một nữ hoàng được các quan chức nhà thờ chính thức **lên ngôi**.

The new leader was enthroned as the head of the organization.

Nhà lãnh đạo mới đã được **tấn phong** làm người đứng đầu tổ chức.

He was enthroned in a lavish ceremony that people never forgot.

Anh ta đã được **lên ngôi** trong một lễ hội xa hoa mà mọi người không bao giờ quên.

After years of waiting, she was finally enthroned as queen.

Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng cô ấy đã được **lên ngôi** hoàng hậu.

Some think tradition has been enthroned above real change.

Một số người cho rằng truyền thống đã được **lên ngôi** trên sự thay đổi thực sự.