Herhangi bir kelime yazın!

"entails" in Vietnamese

đòi hỏikéo theo

Definition

Một việc gì đó bắt buộc phải có hoặc kéo theo một kết quả hay hành động khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Thường đi kèm động từ dạng V-ing hoặc danh từ. Không dùng cho các tình huống thông thường, dùng 'involve' nếu không chắc.

Examples

The job entails working long hours.

Công việc này **đòi hỏi** phải làm việc nhiều giờ.

Taking care of a pet entails responsibility.

Chăm sóc thú cưng **đòi hỏi** trách nhiệm.

Building a house entails many steps.

Xây nhà **đòi hỏi** nhiều bước.

Getting a promotion often entails more work and responsibility.

Được thăng chức thường **kéo theo** nhiều công việc và trách nhiệm hơn.

This change entails some risks, so we have to be careful.

Sự thay đổi này **kéo theo** một số rủi ro, nên chúng ta phải cẩn thận.

Do you know what the job really entails before you accept it?

Bạn có biết công việc thực sự **đòi hỏi** những gì trước khi nhận không?