Herhangi bir kelime yazın!

"enquire after" in Vietnamese

hỏi thăm

Definition

Lịch sự hỏi thăm về sức khỏe hoặc tình hình của ai đó, thường khi người đó vắng mặt hoặc bị ốm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hỏi thăm' hơi trang trọng, dùng nhiều trong những tình huống lịch sự hoặc đối với người lớn tuổi/người quen. Chủ yếu dùng cho người, không dùng cho vật.

Examples

She always enquires after her grandmother’s health.

Cô ấy luôn **hỏi thăm** sức khỏe của bà ngoại.

Whenever I call, he enquires after my family.

Mỗi khi tôi gọi điện, anh ấy đều **hỏi thăm** gia đình tôi.

He politely enquired after her father at the party.

Anh ấy đã lịch sự **hỏi thăm** về bố cô ấy tại bữa tiệc.

People often enquire after you when you’re not around.

Mọi người thường **hỏi thăm** về bạn khi bạn vắng mặt.

If anyone enquires after me, just say I’ll call them back later.

Nếu ai **hỏi thăm** tôi, chỉ cần nói tôi sẽ gọi lại sau.

After she moved away, her old neighbors would still enquire after her from time to time.

Sau khi cô ấy chuyển đi, những người hàng xóm cũ thỉnh thoảng vẫn **hỏi thăm** cô ấy.