Herhangi bir kelime yazın!

"enormity" in Vietnamese

tính nghiêm trọng tột độsự độc ác lớn

Definition

Chỉ mức độ nghiêm trọng hoặc độc ác cực độ của một hành động, đặc biệt là tội ác. Đôi khi bị dùng nhầm để chỉ sự to lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc văn chương để nói đến sự nghiêm trọng hay tàn ác lớn. Không nên nhầm với 'enormous' (to lớn), vì 'enormity' liên quan đến mức độ đạo đức nghiêm trọng.

Examples

The enormity of the crime shocked everyone in the city.

**Tính nghiêm trọng tột độ** của tội ác đó khiến cả thành phố bị sốc.

They discussed the enormity of the problem.

Họ đã bàn về **tính nghiêm trọng tột độ** của vấn đề.

People could not believe the enormity of what happened.

Mọi người không thể tin được **tính nghiêm trọng tột độ** của những gì đã xảy ra.

We underestimated the enormity of the task ahead.

Chúng tôi đã đánh giá thấp **sự nghiêm trọng** của nhiệm vụ phía trước.

He spoke with disbelief about the enormity of the disaster.

Anh ấy nói với cảm xúc khó tin về **tính nghiêm trọng tột độ** của thảm họa.

It's hard to grasp the full enormity of the situation until you see it yourself.

Rất khó cảm nhận hết **tính nghiêm trọng tột độ** của tình huống này nếu bạn chưa tận mắt thấy.