Herhangi bir kelime yazın!

"ennui" in Vietnamese

uể oảichán chường

Definition

Cảm giác chán nản sâu sắc, không hài lòng với cuộc sống, mọi thứ đều trở nên tẻ nhạt và không còn thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong văn học hoặc nói chuyện trí tuệ hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Mang ý nghĩa mạnh và sâu sắc hơn ‘chán’ thông thường.

Examples

He felt a constant ennui during the long, rainy days.

Anh ấy luôn cảm thấy **uể oải** suốt những ngày mưa dài.

Her life was filled with ennui after she retired.

Cuộc sống của bà ấy đầy cảm giác **uể oải** sau khi nghỉ hưu.

Traveling often helped him escape his ennui.

Đi du lịch thường giúp anh ấy thoát khỏi cảm giác **uể oải**.

You could almost taste the ennui in that empty office.

Anh gần như có thể cảm nhận được vị của **uể oải** trong văn phòng trống đó.

After months without work, his ennui turned into frustration.

Sau nhiều tháng không có việc, **uể oải** của anh ấy dần trở thành thất vọng.

Some people see social media as a cure for ennui, but it doesn't last long.

Một số người coi mạng xã hội là cách chữa **uể oải**, nhưng hiệu quả không kéo dài.