Herhangi bir kelime yazın!

"enlists" in Vietnamese

gia nhậphuy động (sự giúp đỡ)

Definition

Chính thức gia nhập quân đội hay tổ chức nào đó, hoặc kêu gọi, nhờ ai giúp đỡ cho một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi vào quân đội ('enlist in the army') hoặc huy động, nhờ sự trợ giúp ('enlists support'). Không dùng cho việc tham gia nhóm thông thường. 'Enroll' dùng cho đăng ký học.

Examples

Tom enlists in the army after graduation.

Tom **gia nhập** quân đội sau khi tốt nghiệp.

She enlists her friends to help clean the park.

Cô ấy **huy động** bạn bè giúp dọn công viên.

The company enlists a specialist to solve the problem.

Công ty **huy động** một chuyên gia để giải quyết vấn đề.

Whenever he enlists support, things move faster.

Mỗi khi anh ấy **huy động** sự giúp đỡ, mọi việc tiến triển nhanh hơn.

Jacob enlists in the navy every summer for training.

Jacob **gia nhập** hải quân mỗi mùa hè để tập huấn.

The project manager enlists everyone’s ideas before making a decision.

Quản lý dự án **huy động** ý kiến của mọi người trước khi đưa ra quyết định.