"enlisting" in Vietnamese
Definition
Hành động đăng ký hoặc kêu gọi ai đó tham gia, thường dùng khi vào quân đội hoặc vận động người tham gia vào một hoạt động hay mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng khi nói về tham gia quân đội ('tuyển mộ vào quân đội') và trong các tình huống kêu gọi trợ giúp. Khác với 'đăng ký' thông thường, 'tuyển mộ' nhấn mạnh ý nghĩa cam kết hoặc tích cực tham gia.
Examples
He is enlisting in the navy next month.
Anh ấy sẽ **tuyển mộ** vào hải quân vào tháng tới.
We are enlisting volunteers for the event.
Chúng tôi đang **tuyển mộ** tình nguyện viên cho sự kiện.
She thanked everyone for enlisting their help.
Cô ấy cảm ơn mọi người vì đã **kêu gọi giúp đỡ**.
After enlisting, he was sent to basic training.
Sau khi **tuyển mộ**, anh ấy được gửi đi huấn luyện cơ bản.
The company is enlisting experts to improve its product.
Công ty đang **tuyển mộ** chuyên gia để cải thiện sản phẩm.
He spent a lot of time enlisting support for his idea.
Anh ấy đã tốn nhiều thời gian để **kêu gọi** sự ủng hộ cho ý tưởng của mình.