"enjoying" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vui sướng hay hài lòng khi đang làm một việc hoặc trải nghiệm gì đó ở thời điểm hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng để diễn tả việc đang cảm thấy vui/hài lòng với điều gì đó ngay lúc nói, như 'I'm enjoying the book.' Không dùng cho sở thích chung chung.
Examples
I am enjoying this movie.
Tôi **đang thưởng thức** bộ phim này.
She is enjoying her lunch.
Cô ấy **đang tận hưởng** bữa trưa của mình.
We are enjoying the warm weather.
Chúng tôi **đang tận hưởng** thời tiết ấm áp.
I’m really enjoying getting to know everyone on the team.
Tôi thực sự **đang tận hưởng** việc làm quen với mọi người trong nhóm.
Are you enjoying yourself, or do you want to leave early?
Bạn có **đang vui** không, hay muốn về sớm?
He’s enjoying the attention a little too much.
Anh ấy **đang tận hưởng** sự chú ý hơi quá mức.