"enhancements" in Vietnamese
Definition
Những thay đổi hoặc bổ sung nhằm giúp một thứ gì đó tốt hơn hoặc hiệu quả hơn, thường áp dụng cho sản phẩm, hệ thống hay ngoại hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc làm đẹp: 'software enhancements', 'cosmetic enhancements'. Trong văn nói thân mật, 'improvements' phổ biến hơn. Không nhầm lẫn với 'advancements' hoặc 'features'.
Examples
The new phone includes several enhancements to the camera.
Chiếc điện thoại mới có một số **nâng cấp** cho camera.
Software enhancements can make your computer run faster.
Những **nâng cấp** phần mềm có thể giúp máy tính của bạn chạy nhanh hơn.
These enhancements help students learn more effectively.
Những **cải tiến** này giúp học sinh học hiệu quả hơn.
The update brought some cool enhancements I wasn't expecting.
Bản cập nhật mang đến vài **nâng cấp** thú vị mà tôi không ngờ tới.
She got some cosmetic enhancements before her wedding.
Cô ấy đã thực hiện một số **cải thiện** thẩm mỹ trước đám cưới.
We're always looking for enhancements to improve customer experience.
Chúng tôi luôn tìm kiếm các **cải tiến** để nâng cao trải nghiệm khách hàng.