"endowment" in Vietnamese
Definition
Đây là một khoản tiền lớn hoặc tài sản được tặng cho một tổ chức để hỗ trợ lâu dài. Cũng có thể chỉ tài năng bẩm sinh của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc từ thiện (ví dụ, 'quỹ hiến tặng của trường đại học'). Khi chỉ tài năng, dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn. Khác với 'donation' là khoản tặng một lần, 'endowment' mang tính đầu tư lâu dài.
Examples
The university received a large endowment for scholarships.
Trường đại học nhận được một **quỹ hiến tặng** lớn cho học bổng.
Her musical talent is a natural endowment.
Tài năng âm nhạc của cô ấy là một **năng khiếu bẩm sinh**.
Many hospitals rely on their endowment for funding.
Nhiều bệnh viện dựa vào **quỹ hiến tặng** để hoạt động.
Thanks to a generous endowment, the museum can offer free entry all year.
Nhờ có **quỹ hiến tặng** hào phóng, bảo tàng có thể miễn phí vé vào cửa cả năm.
He's always had an endowment for numbers—math just comes naturally to him.
Anh ấy luôn có **năng khiếu bẩm sinh** về số học—môn toán đến với anh rất tự nhiên.
The college's endowment has grown enough to expand its research programs.
**Quỹ hiến tặng** của trường đã phát triển đủ để mở rộng các chương trình nghiên cứu.