Herhangi bir kelime yazın!

"end up" in Vietnamese

cuối cùng thìrốt cuộc

Definition

Không dự định mà cuối cùng lại ở trong một tình huống, trạng thái hoặc kết quả nào đó; thường là kết quả bất ngờ của một chuỗi sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho kết quả đã lên kế hoạch trước. Hay đi kèm động từ ở dạng V-ing (Ví dụ: 'end up doing'). Thường thể hiện sự bất ngờ hoặc mỉa mai.

Examples

We ended up walking home because there were no taxis.

Không có taxi nên chúng tôi **cuối cùng thì** phải đi bộ về nhà.

If you eat too much cake, you'll end up feeling sick.

Nếu bạn ăn quá nhiều bánh, bạn sẽ **cuối cùng thì** cảm thấy khó chịu.

He ended up late because of traffic.

Anh ấy **cuối cùng thì** bị muộn vì kẹt xe.

We planned to see a movie, but we ended up having dinner instead.

Chúng tôi dự định đi xem phim, nhưng **cuối cùng thì** lại đi ăn tối.

How did you end up working there?

Làm sao bạn **cuối cùng lại** làm việc ở đó?

If you keep spending like that, you'll end up broke.

Nếu bạn cứ tiêu xài như vậy, bạn sẽ **cuối cùng thì** hết sạch tiền.