"encroach on" in Vietnamese
Definition
Từng bước xâm nhập vào không gian, quyền lợi hoặc tài sản của người khác mà không được phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp, đất đai, quyền cá nhân hoặc sự riêng tư, chỉ sự xâm lấn từ từ.
Examples
The new building encroaches on the neighbor's land.
Tòa nhà mới đang **xâm phạm** vào đất của hàng xóm.
We should not encroach on other people's privacy.
Chúng ta không nên **xâm phạm** quyền riêng tư của người khác.
His work hours often encroach on his family time.
Giờ làm việc của anh ấy thường **lấn chiếm** thời gian cho gia đình.
Over the years, weeds began to encroach on the path through the garden.
Theo năm tháng, cỏ dại bắt đầu **lấn chiếm** lối đi qua khu vườn.
If you keep making noise, you'll encroach on everyone's concentration.
Nếu bạn cứ làm ồn, bạn sẽ **làm ảnh hưởng** sự tập trung của mọi người.
Some people feel that new laws encroach on their personal freedom.
Một số người cảm thấy các luật mới **xâm phạm** quyền tự do cá nhân của họ.