"enclosing" in Vietnamese
Definition
Gửi kèm một vật nào đó trong thư, gói, hoặc bao quanh một không gian, vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thư từ trang trọng khi gửi kèm theo tài liệu (“Tôi gửi kèm...”). Cũng dùng khi bao quanh không gian. Với tập tin điện tử nên dùng 'attaching'.
Examples
I am enclosing a copy of my resume with this letter.
Tôi **đính kèm** một bản sao sơ yếu lý lịch cùng thư này.
A fence is enclosing the playground.
Một hàng rào đang **bao quanh** sân chơi.
He is enclosing two tickets for the concert.
Anh ấy **đính kèm** hai vé xem hòa nhạc.
Thank you for enclosing the invoice with your email.
Cảm ơn bạn đã **đính kèm** hóa đơn vào email.
The city built a wall enclosing the old temple.
Thành phố đã xây một bức tường **bao quanh** ngôi đền cổ.
Please find the documents enclosing my application.
Vui lòng xem các tài liệu **đính kèm** đơn của tôi.