Herhangi bir kelime yazın!

"encased" in Vietnamese

bao bọcbao phủbọc kín

Definition

Một vật được bao phủ hoàn toàn bởi một lớp vỏ hoặc lớp bảo vệ bên ngoài. Thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc che chắn khỏi tác động bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, đi cùng các từ như 'in glass', 'in plastic', 'in ice'. Không dùng với sinh vật sống trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'bọc', 'che phủ' thay thế.

Examples

The flower was encased in a block of ice.

Bông hoa đã được **bao bọc** trong một khối băng.

Her phone is encased in a rubber cover.

Điện thoại của cô ấy được **bao bọc** trong một lớp vỏ cao su.

The statue is encased in glass for protection.

Bức tượng được **bao bọc** bằng kính để bảo vệ.

All the wires were encased in thick plastic to prevent damage.

Tất cả dây dẫn đều được **bọc kín** trong nhựa dày để tránh hư hại.

The small seeds were encased inside the red fruit.

Những hạt nhỏ được **bao bọc** bên trong quả đỏ.

He felt trapped, as if his heart was encased in stone.

Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt, như thể trái tim mình được **bọc kín** trong đá.