Herhangi bir kelime yazın!

"emphasise" in Vietnamese

nhấn mạnh

Definition

Làm cho ai đó chú ý hoặc coi một điều gì đó là quan trọng hơn những thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong thảo luận, giảng dạy hoặc văn bản. Cụm: 'nhấn mạnh tầm quan trọng', 'nhấn mạnh ý'. Dùng cho các tình huống trang trọng.

Examples

The teacher emphasised the importance of studying every day.

Giáo viên đã **nhấn mạnh** tầm quan trọng của việc học hàng ngày.

Please emphasise your main point in the essay.

Hãy **nhấn mạnh** ý chính của bạn trong bài luận.

He emphasised that safety comes first.

Anh ấy đã **nhấn mạnh** rằng an toàn là trên hết.

If you want people to remember, you should really emphasise your message.

Nếu bạn muốn mọi người nhớ, bạn nên thực sự **nhấn mạnh** thông điệp của mình.

She tends to emphasise the positive and ignore problems.

Cô ấy thường **nhấn mạnh** điều tích cực và bỏ qua những vấn đề.

Can you emphasise that deadline in your reminder email?

Bạn có thể **nhấn mạnh** thời hạn đó trong email nhắc nhở không?