Herhangi bir kelime yazın!

"emergent" in Vietnamese

mới xuất hiệnđang nổi lên

Definition

Chỉ những thứ vừa bắt đầu xuất hiện, phát triển hoặc lần đầu tiên trở nên nhìn thấy được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, công nghệ, kinh doanh ('emergent market', 'emergent technology'...). Mang tính trang trọng, không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The scientist studied the emergent plants in the river.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các loài thực vật **mới xuất hiện** ở dòng sông.

There is an emergent disease in the community.

Có một căn bệnh **mới xuất hiện** trong cộng đồng.

An emergent technology is changing how we live.

Một công nghệ **mới xuất hiện** đang thay đổi cách chúng ta sống.

The company is investing in emergent markets to find new opportunities.

Công ty đang đầu tư vào các thị trường **mới xuất hiện** để tìm kiếm cơ hội mới.

Researchers are excited by the emergent behavior seen in the robots.

Các nhà nghiên cứu rất hào hứng với hành vi **mới xuất hiện** ở những con robot.

Social media is full of emergent trends that can go viral overnight.

Mạng xã hội đầy rẫy những xu hướng **mới nổi lên** có thể lan truyền rất nhanh.