Herhangi bir kelime yazın!

"embolize" in Vietnamese

làm tắc mạch

Definition

Một thủ thuật y khoa cố ý làm tắc mạch máu để ngăn máu chảy đến một khu vực nhất định, thường dùng để điều trị bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, hầu như chỉ xuất hiện trong bối cảnh bác sĩ hoặc tài liệu chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Doctors decided to embolize the artery to stop the bleeding.

Bác sĩ quyết định **làm tắc mạch** động mạch để cầm máu.

The tumor was embolized to shrink its size before surgery.

Khối u đã được **làm tắc mạch** để thu nhỏ kích thước trước khi phẫu thuật.

They used special particles to embolize blood vessels feeding the growth.

Họ đã dùng các hạt đặc biệt để **làm tắc mạch** các mạch máu nuôi khối u.

If the bleeding doesn't stop, we may need to embolize the vessel.

Nếu máu vẫn không cầm, có thể chúng ta sẽ phải **làm tắc mạch** mạch máu đó.

The interventional radiologist plans to embolize the abnormal arteries tomorrow.

Bác sĩ X-quang can thiệp dự định ngày mai sẽ **làm tắc mạch** các động mạch bất thường.

It's amazing what doctors can do—they can now embolize blood flow right where the problem is.

Thật ấn tượng với khả năng của bác sĩ - giờ đây họ có thể **làm tắc mạch** máu ngay tại chỗ có vấn đề.