Herhangi bir kelime yazın!

"embody" in Vietnamese

hiện thânthể hiện

Definition

Diễn tả hoặc đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất, hay cảm xúc dưới dạng rõ ràng, cụ thể; trở thành biểu tượng hoặc ví dụ cho điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, nói về phẩm chất hay ý tưởng được thể hiện rõ ràng; khác “represent” ở chỗ nhấn mạnh tính cụ thể, hiện hữu.

Examples

She embodies kindness in everything she does.

Cô ấy **thể hiện** lòng tốt trong mọi việc cô làm.

This statue embodies freedom for many people.

Bức tượng này **thể hiện** tự do đối với nhiều người.

His actions embody the values of our company.

Hành động của anh ấy **hiện thân** các giá trị của công ty chúng tôi.

These colors really embody the spirit of the festival.

Những màu sắc này thực sự **thể hiện** tinh thần của lễ hội.

If anyone can embody courage, it's her.

Nếu ai có thể **hiện thân** cho sự dũng cảm, thì đó là cô ấy.

Their new design embodies modern simplicity perfectly.

Thiết kế mới của họ **thể hiện** sự đơn giản hiện đại một cách hoàn hảo.