Herhangi bir kelime yazın!

"embers" in Vietnamese

than hồng

Definition

Là những mảnh than nhỏ còn nóng đỏ sau khi lửa chính đã tắt, vẫn còn tỏa nhiệt và có thể bùng cháy lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Có thể dùng nghĩa bóng cho cảm xúc âm ỉ chưa dứt hoặc tình huống còn kéo dài. Không dùng cho ngọn lửa sáng rõ.

Examples

The embers glowed softly in the fireplace.

**Than hồng** phát sáng nhẹ nhàng trong lò sưởi.

We roasted marshmallows over the embers.

Chúng tôi nướng kẹo dẻo trên **than hồng**.

Be careful not to step on the embers at the campsite.

Cẩn thận đừng dẫm lên **than hồng** ở khu cắm trại.

Even after the fire died down, the embers stayed hot for hours.

Ngay cả khi lửa đã tắt, **than hồng** vẫn còn nóng hàng giờ sau đó.

All that was left after the party were a few glowing embers.

Sau bữa tiệc chỉ còn lại vài **than hồng** đang phát sáng.

You could feel the warmth from the embers long after the flames disappeared.

Bạn vẫn có thể cảm nhận được hơi ấm từ **than hồng** lâu sau khi ngọn lửa biến mất.