Herhangi bir kelime yazın!

"embellished" in Vietnamese

trang trítô điểmthêu dệt (câu chuyện)

Definition

Được thêm chi tiết hoặc trang trí để trở nên đẹp mắt hơn; cũng dùng khi câu chuyện được thêm thắt hoặc phóng đại cho hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật ('embellished dress', 'embellished story'). Với chuyện kể, thường là thêm thắt, cường điệu, không hoàn toàn đúng sự thật. Sửa đổi thực tế nên dùng 'decorated'.

Examples

The cake was beautifully embellished with flowers.

Chiếc bánh được **trang trí** tuyệt đẹp bằng hoa.

Her dress was embellished with sparkling beads.

Chiếc váy của cô ấy được **trang trí** bằng những hạt cườm lấp lánh.

The story was embellished with extra details.

Câu chuyện được **thêu dệt** thêm nhiều chi tiết.

He embellished his travel stories to make them more exciting.

Anh ấy đã **thêu dệt** các câu chuyện du lịch của mình cho hấp dẫn hơn.

The old building was embellished with new lights for the festival.

Tòa nhà cũ được **trang trí** đèn mới cho lễ hội.

Sometimes, stories get embellished as they are retold.

Đôi khi, câu chuyện sẽ được **thêu dệt** thêm khi được kể lại nhiều lần.