"embellish" in Vietnamese
Definition
Thêm chi tiết hoặc trang trí để làm cho vật, câu chuyện hoặc bài nói trở nên hấp dẫn, đẹp mắt hơn. Đôi khi có thể là thêm các tình tiết chưa chắc đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'tô điểm' thường dùng cho vật hoặc không gian; 'thêm thắt (chi tiết)' hay dùng khi nói chuyện, kể chuyện có phần hư cấu. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'trang trí' thông thường.
Examples
She likes to embellish her notebooks with colorful stickers.
Cô ấy thích **tô điểm** sổ tay của mình bằng những miếng dán đầy màu sắc.
He tried to embellish his story to make it more exciting.
Anh ấy đã cố **thêm thắt** câu chuyện của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
The chef decided to embellish the cake with fresh flowers.
Đầu bếp quyết định **tô điểm** chiếc bánh bằng hoa tươi.
He tends to embellish the truth when telling stories about his adventures.
Anh ấy thường **thêm thắt** sự thật khi kể lại các chuyến phiêu lưu của mình.
Can you embellish this room a bit before the guests arrive?
Bạn có thể **tô điểm** căn phòng này một chút trước khi khách tới không?
The article was clearly embellished to make it more appealing to readers.
Bài báo này đã được rõ ràng **thêm thắt** để hấp dẫn người đọc hơn.