Herhangi bir kelime yazın!

"embarking" in Vietnamese

bắt đầukhởi hành

Definition

Bắt đầu một chuyến đi, dự án, hoặc điều gì đó mới, thường gắn với sự thay đổi lớn. Ngoài ra còn chỉ việc lên tàu hoặc máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng như 'embarking on a new project'. Không dùng cho các hoạt động thường ngày.

Examples

They are embarking on a new adventure.

Họ đang **bắt đầu** một cuộc phiêu lưu mới.

We are embarking on a long journey tomorrow.

Ngày mai chúng tôi sẽ **bắt đầu** một chuyến đi dài.

He is embarking on his first job after college.

Anh ấy đang **bắt đầu** công việc đầu tiên sau đại học.

After months of planning, the team is finally embarking on the project.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, nhóm cuối cùng cũng **bắt đầu** dự án.

Many people feel nervous when embarking on a new chapter in life.

Nhiều người cảm thấy lo lắng khi **bắt đầu** một chương mới trong cuộc đời.

We're embarking on something big, so wish us luck!

Chúng tôi đang **bắt đầu** một điều lớn lao, chúc chúng tôi may mắn nhé!