"embarked" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một chuyến đi, dự án hoặc điều gì đó quan trọng mới. Cũng có thể dùng khi lên tàu hoặc xe để bắt đầu hành trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những chuyến đi, dự án hoặc sự bắt đầu lớn, trang trọng hơn từ 'bắt đầu'. Không dùng cho các công việc nhỏ hàng ngày.
Examples
They embarked on the ship early in the morning.
Họ đã **lên tàu** vào sáng sớm.
She embarked on a new adventure after college.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã **bắt đầu** một cuộc phiêu lưu mới.
We embarked on our journey just before sunset.
Chúng tôi **bắt đầu** chuyến hành trình ngay trước lúc hoàng hôn.
After years in one job, he embarked on a completely new career path.
Sau nhiều năm làm một công việc, anh ấy đã **bắt đầu** con đường sự nghiệp hoàn toàn mới.
The company embarked on an ambitious expansion last year.
Công ty đã **bắt đầu** một đợt mở rộng đầy tham vọng vào năm ngoái.
We embarked on fixing up the old house over the summer.
Chúng tôi đã **bắt đầu** sửa sang lại ngôi nhà cũ trong suốt mùa hè.