"embankment" in Vietnamese
Definition
Đê hoặc bờ kè là công trình nhân tạo được đắp cao bằng đất, đá hoặc bê tông để ngăn nước, chống lũ hoặc nâng đường sá, đường sắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành xây dựng, thủy lợi và địa lý. Cụm từ như 'đê sông', 'đê đường sắt' hay 'bờ kè'. Không dùng phổ biến trong hội thoại thông thường.
Examples
The workers built an embankment along the river to stop flooding.
Công nhân đã xây một **đê** dọc theo sông để ngăn lũ.
The train tracks run on top of an embankment.
Đường ray tàu chạy trên đỉnh **đê**.
Children played near the high embankment by the lake.
Trẻ con chơi gần **bờ kè** cao bên hồ.
After the heavy rain, the old embankment started to show cracks.
Sau mưa lớn, **đê** cũ bắt đầu xuất hiện các vết nứt.
Local farmers say the embankment protects their fields during storm season.
Nông dân địa phương nói **đê** bảo vệ ruộng của họ vào mùa bão.
You can get a great view of the city from the top of the embankment.
Bạn có thể ngắm thành phố rất đẹp từ trên đỉnh **bờ kè**.