Herhangi bir kelime yazın!

"emanation" in Vietnamese

sự tỏa rasự phát ra

Definition

Một thứ gì đó phát ra từ một nguồn, như cảm giác, mùi hương hoặc năng lượng tâm linh lan tỏa từ ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sự tỏa ra’ là từ trang trọng, thường gặp trong khoa học, triết học hoặc tâm linh. Không phải từ dùng hàng ngày. Không nhầm với ‘emanate’ là động từ.

Examples

A sweet emanation filled the room when the flowers opened.

Khi hoa nở, một **sự tỏa ra** ngọt ngào tràn ngập căn phòng.

The mountain's emanation of heat can be felt from far away.

Có thể cảm nhận được **sự phát ra** nhiệt của núi từ xa.

The artist described his music as an emanation of his soul.

Nghệ sĩ mô tả âm nhạc của mình là **sự tỏa ra** của tâm hồn.

She felt a strange emanation of calm as she entered the ancient temple.

Cô ấy cảm thấy một **sự tỏa ra** lạ kỳ của sự bình yên khi bước vào ngôi đền cổ.

That perfume has an emanation that reminds me of spring.

Nước hoa đó có một **sự tỏa ra** khiến tôi nhớ đến mùa xuân.

Many believed the light was an emanation from a mysterious source.

Nhiều người tin rằng ánh sáng đó là một **sự tỏa ra** từ nguồn bí ẩn.