"emanates" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó như ánh sáng, âm thanh, mùi hương hoặc cảm xúc phát ra từ một nguồn và lan tỏa ra xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học hoặc khoa học. Thường dùng với những thứ trừu tượng như cảm xúc, ánh sáng, mùi, không dùng cho việc chuyển động vật lý của người.
Examples
A sweet smell emanates from the bakery.
Một mùi thơm ngọt ngào **toả ra** từ tiệm bánh.
Light emanates from the lamp in the corner.
Ánh sáng **toả ra** từ chiếc đèn ở góc phòng.
Music emanates from his room every evening.
Âm nhạc **phát ra** từ phòng của anh ấy mỗi tối.
A feeling of calm emanates from her whenever she speaks.
Mỗi khi cô ấy nói, cảm giác bình tĩnh **toả ra** từ cô ấy.
Warmth emanates from the fireplace and fills the room.
Hơi ấm **toả ra** từ lò sưởi và lan khắp phòng.
Laughter emanates from the group at the table in the back.
Tiếng cười **toả ra** từ nhóm người ở bàn phía sau.