Herhangi bir kelime yazın!

"elephantine" in Vietnamese

giống voito lớnvụng về

Definition

'Elephantine' mô tả những vật rất to lớn, nặng nề hoặc cồng kềnh như voi, cũng có thể chỉ điều gì đó giống hoặc liên quan đến voi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng, mang tính mô tả ẩn dụ là chủ yếu. Phù hợp để nói đến vật lớn, vụng về hoặc động tác kém duyên dáng.

Examples

The building was so large, it looked almost elephantine.

Tòa nhà đó lớn đến mức trông gần như **giống voi**.

His elephantine footsteps echoed in the empty hall.

Tiếng bước chân **giống voi** của anh vang vọng trong hành lang trống.

The elephantine sculpture stood in the middle of the park.

**Tượng giống voi** đứng giữa công viên.

Her elephantine grace surprised everyone at the dance.

Sự duyên dáng **giống voi** của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên trong buổi khiêu vũ.

Moving the elephantine sofa took three strong people.

Phải có ba người khỏe mạnh mới di chuyển được chiếc ghế sofa **giống voi** đó.

His response was so slow, it felt almost elephantine in pace.

Phản ứng của anh ấy chậm đến mức gần như **giống voi** về tốc độ.