Herhangi bir kelime yazın!

"eldorado" in Vietnamese

Eldoradomiền đất hứa (nơi giàu có, cơ hội)

Definition

Eldorado là vùng đất trong truyền thuyết được cho là có rất nhiều vàng và của cải. Ngoài nghĩa gốc, từ này còn dùng để nói về nơi đầy cơ hội, hứa hẹn thành công lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ nơi cơ hội nhiều hoặc ước mơ giàu có, không chỉ là địa danh thật. Khi nói về truyền thuyết có thể viết hoa 'Eldorado'.

Examples

Many explorers searched for Eldorado in South America.

Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm **Eldorado** ở Nam Mỹ.

For some people, America was an eldorado of new hope.

Với một số người, nước Mỹ là **eldorado** của hy vọng mới.

They believed the city was their eldorado.

Họ tin rằng thành phố đó chính là **eldorado** của họ.

Tech startups see Silicon Valley as their modern Eldorado.

Các startup công nghệ xem Thung lũng Silicon là **eldorado** thời hiện đại của họ.

For years, people have chased their own versions of eldorado, hoping to strike it rich.

Nhiều năm nay, người ta theo đuổi **eldorado** của riêng mình, mong làm giàu.

After losing everything, the promise of an eldorado kept him going.

Sau khi mất tất cả, lời hứa về một **eldorado** đã tiếp thêm nghị lực cho anh ấy.