Herhangi bir kelime yazın!

"egregious" in Vietnamese

quá mứcnghiêm trọng

Definition

Rất nghiêm trọng, gây sốc, đặc biệt là trường hợp lỗi hoặc hành vi sai trái rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, pháp lý hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một lỗi lầm ('egregious error'), sự nói dối ('egregious lie'), hoặc hành vi sai trái.

Examples

The student made an egregious mistake on the test.

Học sinh đó đã mắc một sai lầm **quá mức** trong bài kiểm tra.

It was an egregious violation of the rules.

Đó là một sự vi phạm **nghiêm trọng** các quy tắc.

The company's egregious actions shocked everyone.

Hành động **quá mức** của công ty đã làm mọi người sốc.

His egregious lie made it impossible to trust him again.

Lời nói dối **quá mức** của anh ấy khiến không ai còn có thể tin tưởng nữa.

Corruption in the city was so egregious that people demanded change.

Tham nhũng trong thành phố **nghiêm trọng** đến mức người dân yêu cầu thay đổi.

Calling that a simple mistake would ignore how truly egregious it was.

Nếu gọi đó là lỗi bình thường thì sẽ bỏ qua việc nó thực sự **quá mức** nghiêm trọng như thế nào.