"effaced" in Vietnamese
Definition
Xoá bỏ hoàn toàn, làm mất dấu vết hoặc làm cho không còn nhìn thấy nữa; cũng có thể chỉ việc ai đó tự làm mình trở nên ít nổi bật hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Có thể chỉ việc xoá bỏ dấu vết vật chất (vết bút, kỷ niệm) hoặc làm ai đó ít nổi bật hơn. Cụm 'effaced from memory' thường chỉ ký ức bị xoá mờ.
Examples
The old writing on the wall was effaced by new paint.
Dòng chữ cũ trên tường đã được lớp sơn mới **xóa sạch**.
His memories of the accident were slowly effaced over time.
Ký ức về tai nạn của anh ấy dần dần **mờ đi** theo thời gian.
The names on the gravestone had been completely effaced by the weather.
Tên trên bia mộ đã bị thời tiết **xóa sạch hoàn toàn**.
She quietly effaced herself in the group, letting others take the spotlight.
Cô ấy âm thầm **làm lu mờ bản thân** trong nhóm, để người khác tỏa sáng.
Over the years, the original painting was effaced by countless layers of restoration.
Qua nhiều năm, bức tranh gốc đã **mờ đi** do nhiều lớp phục chế chồng lên nhau.
Any trace of guilt was effaced from his expression.
Mọi dấu hiệu của sự tội lỗi đã **biến mất** khỏi nét mặt anh ấy.