"eek" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán thể hiện sự sợ hãi hoặc ngạc nhiên bất ngờ, thường được dùng một cách vui đùa hay phóng đại. Thường xuất hiện trong truyện tranh hoặc trò chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không trang trọng, chủ yếu cho truyện tranh, hoạt hình, hoặc tình huống hài hước. Không dùng trong môi trường nghiêm túc hoặc văn bản chính thức. Dành cho phản ứng trước những thứ như chuột, nhện, bất ngờ nhỏ.
Examples
Eek! There's a spider on the wall!
**Á!** Có con nhện trên tường kìa!
She shouted 'eek' when she saw a mouse.
Cô ấy hét lên '**ái**' khi thấy một con chuột.
Eek! That movie was so scary!
**Á!** Phim đó đáng sợ quá!
Eek, my phone just slipped and almost fell in the water.
**Á**, điện thoại của tôi suýt rơi xuống nước.
I opened the box and—eek!—a fake snake jumped out.
Tôi mở cái hộp ra và—**ái**!—một con rắn giả nhảy vọt ra ngoài.
Eek. I just remembered I forgot my homework at home.
**Á**. Mình vừa nhớ ra để quên bài tập ở nhà mất rồi.