"editorialize" in Vietnamese
Definition
Thể hiện quan điểm cá nhân thay vì chỉ đưa tin khách quan, thường gặp trong lĩnh vực báo chí hoặc truyền thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong báo chí hoặc phân tích truyền thông, có thể mang nghĩa tiêu cực khi đòi hỏi sự khách quan. Ví dụ: 'tend to editorialize', 'tránh editorializing'.
Examples
Reporters should not editorialize during the news broadcast.
Phóng viên không nên **bình luận chủ quan** khi phát sóng tin tức.
She tries not to editorialize in her articles.
Cô ấy cố gắng không **bình luận chủ quan** trong các bài viết của mình.
It is important to avoid editorializing when writing a report.
Khi viết báo cáo, quan trọng là **tránh bình luận chủ quan**.
He tends to editorialize whenever he covers political news, which upsets some viewers.
Anh ấy thường xuyên **bình luận chủ quan** khi đưa tin chính trị, điều này làm một số khán giả khó chịu.
Some podcasts openly editorialize, while others stick strictly to the facts.
Một số podcast công khai **bình luận chủ quan**, số khác chỉ bám sát sự thật.
If you editorialize too much, people may not trust your reporting.
Nếu bạn **bình luận chủ quan** quá nhiều, người ta có thể không tin tưởng vào báo cáo của bạn.