Herhangi bir kelime yazın!

"echelons" in Vietnamese

cấp bậctầng lớp

Definition

Các cấp bậc hay tầng lớp khác nhau trong một tổ chức, xã hội hoặc hệ thống, thường liên quan đến vị trí, quyền lực hoặc địa vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều như 'cấp cao', 'cấp thấp'. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc hoặc xã hội.

Examples

He quickly rose through the echelons of the company.

Anh ấy đã thăng tiến nhanh chóng qua các **cấp bậc** của công ty.

The upper echelons of society often have more influence.

Các **tầng lớp** cao của xã hội thường có nhiều ảnh hưởng hơn.

There are many echelons in the military.

Có nhiều **cấp bậc** trong quân đội.

It's hard to reach the top echelons without connections.

Thật khó để đạt đến các **cấp bậc** cao nhất nếu không có mối quan hệ.

She’s respected by people in all echelons of the industry.

Cô ấy được tôn trọng bởi mọi người trong tất cả các **cấp bậc** của ngành.

Rumors spread quickly through the lower echelons of the organization.

Tin đồn lan nhanh qua các **cấp bậc** thấp hơn trong tổ chức.