Herhangi bir kelime yazın!

"eccentricities" in Vietnamese

tính lập dịthói quen kỳ lạ

Definition

Những thói quen hoặc tính cách kỳ lạ khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên khác biệt so với bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa trung tính hoặc vui vẻ, dùng cho những nét riêng biệt, khác biệt một cách đáng chú ý chứ không tiêu cực.

Examples

His eccentricities made him stand out in the classroom.

Những **tính lập dị** của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong lớp.

People often talk about the eccentricities of famous artists.

Mọi người thường nói về **tính lập dị** của các nghệ sĩ nổi tiếng.

Her eccentricities include wearing mismatched shoes.

**Tính lập dị** của cô ấy là mang giày không giống nhau.

Everyone at the office has gotten used to Mark's little eccentricities.

Mọi người ở văn phòng đã quen với những **tính lập dị** nhỏ nhặt của Mark.

His eccentricities are what make him so interesting to be around.

Chính những **tính lập dị** của anh ấy làm mọi người thích ở bên cạnh anh.

Instead of judging her eccentricities, her friends celebrate them.

Thay vì đánh giá **tính lập dị** của cô ấy, bạn bè lại trân trọng chúng.