Herhangi bir kelime yazın!

"eat your words" in Vietnamese

rút lại lời nói

Definition

Khi bạn thừa nhận điều mình nói trước đó là sai, nhất là khi bị chứng minh là sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống tranh cãi, không trang trọng. 'make someone eat their words' nghĩa là buộc ai đó phải thừa nhận sai. Không dùng cho nghĩa đen.

Examples

I was wrong. I have to eat my words now.

Tôi đã sai. Giờ tôi phải **rút lại lời nói** thôi.

Tom didn't believe me, but he had to eat his words.

Tom không tin tôi, nhưng cuối cùng anh ấy phải **rút lại lời nói**.

After the results, they had to eat their words.

Sau khi có kết quả, họ phải **rút lại lời nói**.

Just wait—I’ll make you eat your words!

Cứ đợi đấy—tôi sẽ bắt bạn phải **rút lại lời nói**!

I was so sure I was right, but I ended up having to eat my words in front of everyone.

Tôi rất chắc mình đúng, nhưng cuối cùng lại phải **rút lại lời nói** trước mọi người.

Nobody believed her, but when she was right, they all had to eat their words.

Không ai tin cô ấy nhưng khi cô ấy đúng, tất cả bọn họ đều phải **rút lại lời nói**.