Herhangi bir kelime yazın!

"easy on the eye" in Vietnamese

dễ nhìndễ chịu cho mắt

Definition

Dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó dễ nhìn, hài hoà và tạo cảm giác dễ chịu khi nhìn vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật để nói về ngoại hình, thiết kế, hoặc trang web. Mang tính nhẹ nhàng, lịch sự, không quá trực tiếp.

Examples

This painting is easy on the eye.

Bức tranh này **dễ nhìn**.

The website design is easy on the eye.

Thiết kế website này **dễ nhìn**.

He's really easy on the eye.

Anh ấy thật sự rất **dễ nhìn**.

Her dress is simple but very easy on the eye.

Chiếc váy của cô ấy đơn giản nhưng rất **dễ nhìn**.

I like rooms that are bright and easy on the eye.

Tôi thích những căn phòng sáng sủa và **dễ nhìn**.

He isn't just smart, he's also easy on the eye.

Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất **dễ nhìn** nữa.