Herhangi bir kelime yazın!

"ease off" in Vietnamese

dịu đigiảm bớt

Definition

Dùng để diễn tả mức độ căng thẳng, lực, hay tốc độ giảm xuống. Đôi khi cũng chỉ sự thư giãn hoặc làm dịu tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về mưa, kẹt xe, cơn đau hoặc áp lực công việc giảm tạm thời. Không dùng cho việc ngừng hẳn. Đây là cách nói thân mật.

Examples

The pain will ease off after you rest.

Cơn đau sẽ **dịu đi** sau khi bạn nghỉ ngơi.

If the traffic doesn't ease off, we'll be late.

Nếu giao thông không **giảm bớt**, chúng ta sẽ bị trễ.

The rain finally began to ease off.

Cuối cùng mưa đã bắt đầu **dịu đi**.

You need to ease off on the coffee before bed.

Bạn nên **giảm bớt** uống cà phê trước khi đi ngủ.

My boss told me to ease off because I was working too hard.

Sếp bảo tôi nên **giảm bớt** vì tôi làm việc quá chăm chỉ.

Once the pressure eases off, you’ll feel much better.

Khi áp lực **giảm bớt**, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều.