"earthbound" in Vietnamese
Definition
Diễn tả vật hay người bị giới hạn, gắn với mặt đất, không thể bay hoặc thường chỉ nghĩ đến những điều thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính văn học, trang trọng. Thường dùng trong truyện viễn tưởng hoặc khi muốn nói ai đó thực tế, ít mơ mộng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The airplane is no longer earthbound after it takes off.
Chiếc máy bay không còn **gắn liền với mặt đất** sau khi cất cánh.
The turtle is slow and always earthbound.
Con rùa chậm chạp và luôn **gắn liền với mặt đất**.
Some birds stay earthbound until they are strong enough to fly.
Một số loài chim **gắn liền với mặt đất** cho đến khi đủ mạnh để bay.
After spending months in space, being earthbound again felt strange to the astronaut.
Sau nhiều tháng ở ngoài không gian, cảm giác **gắn liền với mặt đất** lại thật lạ lẫm với phi hành gia.
He has an earthbound view of life, always focusing only on practical things.
Anh ấy có cái nhìn **thực tế** về cuộc sống, luôn chỉ chú ý đến những điều thực dụng.
While some dream of adventure, others prefer an earthbound routine at home.
Một số người mơ về phiêu lưu, nhưng những người khác lại thích một thói quen **thực tế** ở nhà.