Herhangi bir kelime yazın!

"ears are burning" in Vietnamese

tai nóng lên

Definition

Khi bạn cảm thấy có ai đó đang nói về mình, đặc biệt là bất ngờ hoặc để đùa, bạn có thể nói 'tai nóng lên'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính vui vẻ, dùng trong hội thoại thân mật: 'Tai mình nóng lên!' hoặc 'Tai bạn nóng à?'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Examples

Whenever people laugh near me, I wonder if my ears are burning.

Mỗi khi mọi người cười gần tôi, tôi lại tự hỏi không biết **tai mình nóng lên** không.

She said her ears are burning because her friends were whispering about her.

Cô ấy nói **tai mình nóng lên** vì các bạn đang thì thầm về cô ấy.

Do your ears are burning? We were just talking about you.

**Tai bạn nóng lên** không? Bọn mình vừa nhắc đến bạn đấy.

If your ears are burning, it’s because we couldn’t stop praising you at lunch!

Nếu **tai bạn nóng lên** thì là vì trưa nay bọn mình không ngừng khen ngợi bạn đấy!

‘Why do I feel like my ears are burning right now?’ he joked as he walked in the room.

'Không hiểu sao cảm giác **tai mình nóng lên** lúc này vậy?' anh ấy đùa khi vào phòng.

You must have felt your ears are burning yesterday—we couldn’t stop telling stories about you!

Chắc hẳn **tai bạn đã nóng lên** hôm qua—tụi mình kể chuyện về bạn suốt!