Herhangi bir kelime yazın!

"earmarked" in Vietnamese

dành riêngphân bổ

Definition

Một thứ gì đó được để riêng hoặc phân bổ cho mục đích, sử dụng cụ thể, thường liên quan đến tiền hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chính phủ, tài chính, đi cùng 'quỹ', 'tiền', 'nguồn lực', hoặc 'dự án'. Luôn bao hàm mục đích sử dụng rõ ràng, không nên nhầm với 'lưu' hoặc 'tiết kiệm'.

Examples

The money was earmarked for building a new library.

Số tiền đó đã được **dành riêng** để xây dựng một thư viện mới.

Certain funds are earmarked for emergency repairs only.

Một số quỹ được **dành riêng** chỉ cho việc sửa chữa khẩn cấp.

The seats in the front row were earmarked for special guests.

Những chỗ ngồi hàng đầu được **dành riêng** cho khách mời đặc biệt.

They've earmarked part of the budget for next year's science fair.

Họ đã **phân bổ** một phần ngân sách cho hội chợ khoa học năm sau.

I noticed some of the grant money was earmarked for community programs.

Tôi nhận thấy một phần tiền trợ cấp đã được **dành riêng** cho các chương trình cộng đồng.

That land is earmarked for a new park, so they can't build houses there.

Mảnh đất đó đã được **dành riêng** để xây công viên mới, nên họ không thể xây nhà ở đó.