Herhangi bir kelime yazın!

"earflaps" in Vietnamese

che tai tainắp che tai

Definition

Các miếng vải hoặc lông gắn vào mũ, có thể gập xuống để che và giữ ấm cho tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về các loại mũ mùa đông có che tai. Không dùng cho loại che tai rời (earmuffs). Thường bắt gặp trong mô tả sản phẩm hoặc trò chuyện về đồ mùa lạnh.

Examples

My winter hat has warm earflaps.

Mũ mùa đông của tôi có **che tai** rất ấm.

Please pull down the earflaps when it gets cold.

Khi trời lạnh, hãy kéo **che tai** xuống nhé.

The hat's earflaps protect my ears from wind.

**Che tai** trên mũ giúp bảo vệ tai tôi khỏi gió.

He tied the earflaps under his chin before going outside.

Anh ấy buộc **che tai** dưới cằm trước khi ra ngoài.

Those big furry earflaps make you look like an explorer!

**Che tai** lông to đó làm bạn trông như nhà thám hiểm vậy!

I can't hear you well with these earflaps down.

Tôi nghe bạn không rõ khi **che tai** này được hạ xuống.