Herhangi bir kelime yazın!

"eagerness" in Vietnamese

sự háo hứcsự nhiệt tình

Definition

Cảm giác rất muốn làm hoặc có được điều gì đó, thường đi kèm sự hứng thú và nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ trang trọng/trung tính, thường dùng với 'với/cho' hoặc 'để' (vd: 'sự háo hức học hỏi', 'háo hức bắt đầu'). Thể hiện mong đợi tích cực, không phải vội vàng hay nóng nẩy.

Examples

Her eagerness to help was obvious.

**Sự háo hức** giúp đỡ của cô ấy rất rõ ràng.

I admire your eagerness to learn new things.

Tôi ngưỡng mộ **sự háo hức** học hỏi điều mới của bạn.

Children often show eagerness before holidays.

Trẻ em thường thể hiện **sự háo hức** trước các kỳ nghỉ.

His eagerness was clear the moment we mentioned the trip.

Ngay khi chúng tôi nhắc đến chuyến đi, **sự háo hức** của anh ấy đã hiện rõ.

With great eagerness, she opened her birthday present.

Cô ấy mở quà sinh nhật với **sự háo hức** lớn.

My eagerness sometimes makes me forget to be patient.

**Sự háo hức** của tôi đôi khi khiến tôi quên kiên nhẫn.